滑音

滑音
huáyīn
hoạt âm

nốt luyến; glissando; âm trượt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nốt luyến; glissando; âm trượt

    • Anh ấy đã chơi bài hát này bằng cách luyến láy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.