滑车

滑车
huáchē
hoạt xa

ròng rọc; puli

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ròng rọc; puli

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.