滑石

滑石
huáshí
hoạt thạch

bột talc; đá hoạt thạch (khoáng chất Mg₃Si₄O₁₀(OH)₂)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột talc; đá hoạt thạch (khoáng chất Mg₃Si₄O₁₀(OH)₂)

    • Talc là một loại khoáng vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.