滋补品

滋补品
pǐn
tư bổ phẩm

âm chủ; chủ âm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm chủ; chủ âm

    • Loại thuốc bổ này rất tốt cho sức khỏe.

  2. danh từ

    thực phẩm bổ dưỡng; thuốc bổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.