滋水枪

滋水枪
shuǐqiāng
tư thuỷ thương

súng nước; súng phun nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súng nước; súng phun nước

    • Anh ấy chơi súng nước rất vui.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.