溶体

溶体
róng
dung thể

kết cục; giải quyết xong; lối thoát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kết cục; giải quyết xong; lối thoát

    • Dung dịch này trong suốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.