溜旱冰

溜旱冰
liūhànbīng
lựu hạn băng

trượt patin; trượt băng khô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trượt patin; trượt băng khô

    • Tôi thích trượt patin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.