- 氵thủy(nước)BỘ
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)HÌNH THANH
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
giày trượt băng; giày trượt patin
giày trượt băng; giày trượt patin
Cô ấy đang đi giày trượt băng.
giày trượt băng; giày trượt patin
giày trượt băng; giày trượt patin
Tôi thích đi giày trượt băng.
giày trượt băng; dao trượt băng
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
giày trượt băng; giày trượt patin
giày trượt băng; giày trượt patin
Cô ấy đang đi giày trượt băng.
giày trượt băng; giày trượt patin
giày trượt băng; giày trượt patin
Tôi thích đi giày trượt băng.
giày trượt băng; dao trượt băng
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.