溜冰鞋

溜冰鞋
liūbīngxié
lựu băng hài

giày trượt băng; giày trượt patin

4 nghĩa#43866
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giày trượt băng; giày trượt patin

    • Cô ấy đang đi giày trượt băng.

  2. danh từ

    giày trượt băng; giày trượt patin

  3. danh từ

    giày trượt băng; giày trượt patin

    • Tôi thích đi giày trượt băng.

  4. danh từ

    giày trượt băng; dao trượt băng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.