溜冰场

溜冰场
liūbīngchǎng
lựu băng trường

sân trượt băng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sân trượt băng

    • Sân trượt băng này rất lớn.

  2. danh từ

    sân trượt băng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.