- 氵thủy(nước)BỘ
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)HÌNH THANH
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
trượt băng
trượt băng
Tôi thích trượt băng.
trượt băng; (lóng) dùng ma túy đá
Anh ấy thích trượt băng.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
trượt băng
trượt băng
Tôi thích trượt băng.
trượt băng; (lóng) dùng ma túy đá
Anh ấy thích trượt băng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.