Tới nội dung chính

源

源
yuán
nguyên
⽔bộ thuỷ · 13 nét

lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc

3 nghĩa#12047
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc

    中事物的来历或开始的地方shìwù de lái lì huò kāishǐ de dìfang

    • ?

      Nguồn gốc của từ này là gì?

  2. 貳名danh từ

    gốc rễ; nền tảng

    中事物的开始或最初的地方shìwù de kāishǐ huò zuìchū de dìfang

    • ?

      Nguồn của con sông này ở đâu?

  3. 參名danh từ

    nguồn nội sinh; nguồn bên trong

    中事物产生或开始的地方;来源shìwù chǎnshēng huò kāishǐ de dìfang;láiyuán

源
yuán
nguyên
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu