/
源
源
nguyên
⽔bộ thuỷ · 13 nétlai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
3 nghĩa#12047
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
中事物的来历或开始的地方shìwù de lái lì huò kāishǐ de dìfang
- ?
Nguồn gốc của từ này là gì?
- 貳名danh từ
gốc rễ; nền tảng
中事物的开始或最初的地方shìwù de kāishǐ huò zuìchū de dìfang
- ?
Nguồn của con sông này ở đâu?
- 參名danh từ
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
中事物产生或开始的地方;来源shìwù chǎnshēng huò kāishǐ de dìfang;láiyuán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
源
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
中事物的来历或开始的地方shìwù de lái lì huò kāishǐ de dìfang
- ?
Nguồn gốc của từ này là gì?
- 貳名danh từ
gốc rễ; nền tảng
中事物的开始或最初的地方shìwù de kāishǐ huò zuìchū de dìfang
- ?
Nguồn của con sông này ở đâu?
- 參名danh từ
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
中事物产生或开始的地方;来源shìwù chǎnshēng huò kāishǐ de dìfang;láiyuán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)