溏便

溏便
tángbiàn
đường tiện

phân lỏng; phân không thành khuôn (y học cổ truyền)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân lỏng; phân không thành khuôn (y học cổ truyền)

    • Phân lỏng là một triệu chứng của khó tiêu.

  2. danh từ

    phân lỏng nửa đặc; phân sền sệt

    • Anh ấy bị tiêu chảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.