湿吻

湿吻
shīwěn
thấp vẫn

hôn kiểu Pháp; hôn môi sâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hôn kiểu Pháp; hôn môi sâu

    • Họ đã hôn kiểu Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
湿

Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.