湔雪

湔雪
jiānxuě
tiên tuyết

rửa sạch (nỗi nhục); xóa bỏ (sỉ nhục)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rửa sạch (nỗi nhục); xóa bỏ (sỉ nhục)

    • Anh ấy đã rửa sạch nỗi nhục của gia tộc.

  2. động từ

    rửa sạch (oan khuất); phục hồi (danh dự)

    • Anh ấy muốn khôi phục danh dự của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.