游戏场

游戏场
yóuchǎng
du hí trường

sân chơi; khu vui chơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. sân chơi; khu vui chơi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.