游乐场

游乐场
yóuchǎng
du lạc trường

sân chơi; khu vui chơi

1 nghĩa#14100
NGHĨA

NGHĨA

  1. sân chơi; khu vui chơi

    供人们娱乐和休闲的公共场所gōng rénmen yúlè hé xiūxián de gōngcòng chǎngsuǒ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.