渗碳

渗碳
shèntàn
sấm thán

thấm than; carburization (thấm cacbon vào bề mặt thép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thấm than; carburization (thấm cacbon vào bề mặt thép)

    • Thấm cacbon là một quy trình xử lý nhiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.