渗出

渗出
shènchū
sấm xuất

thấm ra; rỉ ra; (y học) dịch tiết ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thấm ra; rỉ ra; (y học) dịch tiết ra

    • Nước rỉ ra từ tường.

  2. thấm ra; rỉ ra; tiết ra

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.