渔船

渔船
chuán
ngư thuyền

thuyền đánh cá; tàu cá

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23370Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyền đánh cá; tàu cá

    • Đó là một chiếc thuyền đánh cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.