渐弱

渐弱
jiànruò
tiệm nhược

dần yếu đi; (âm nhạc) nhạt dần; decrescendo

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dần yếu đi; (âm nhạc) nhạt dần; decrescendo

    • Âm thanh dần yếu đi.

  2. động từ

    dần yếu đi; (âm nhạc) giảm dần (decrescendo)

    • Âm thanh dần yếu đi.

  3. động từ

    nhạc nhỏ dần; giảm âm (tiệm nhược)

  4. động từ

    (âm nhạc) giảm dần; decrescendo

    • Âm nhạc nhỏ dần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.