清醒梦

清醒梦
qīngxǐngmèng
thanh tỉnh mộng

mơ sáng suốt; giấc mơ tỉnh thức (lucid dream)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mơ sáng suốt; giấc mơ tỉnh thức (lucid dream)

    • Tối qua tôi đã có một giấc mơ sáng suốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.