清洁器

清洁器
qīngjié
thanh khiết khí

máy lọc; thiết bị làm sạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy lọc; thiết bị làm sạch

    • Cái máy làm sạch này rất dễ dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.