添办

添办
tiānbàn
thiêm biện

thôn tính; sáp nhập; thâu tóm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thôn tính; sáp nhập; thâu tóm

    • Chúng tôi đã mua thêm một số thiết bị mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.