混音

混音
hùnyīn
hỗn âm

trộn âm; mix âm thanh

1 nghĩa#37851
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trộn âm; mix âm thanh

    • Anh ấy đang trộn âm bài hát này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.