混血儿

混血儿
hùnxuèér
hỗn huyết nhi

người lai; con lai

1 nghĩa#25136
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người lai; con lai

    • Cô ấy là một người lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.