混水墙

混水墙
húnshuǐqiáng
hỗn thuỷ tường

tường gạch trát vữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tường gạch trát vữa

    • Bức tường trát vữa này cần được sơn lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.