混作

混作
hùnzuò
hỗn tác

trồng xen canh; trồng hỗn hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trồng xen canh; trồng hỗn hợp

    • Trồng xen canh là một kỹ thuật nông nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.