深成岩

深成岩
shēnchéngyán
thâm thành nham

đá plutonic; đá xâm nhập sâu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đá plutonic; đá xâm nhập sâu

    • Đá xâm nhập là một loại đá mácma.

  2. danh từ

    đá plutonic; đá thành tạo sâu

    • Đá xâm nhập là một loại đá lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.