淫秽

淫秽
yínhuì
dâm uế

tục tĩu; dâm ô; khiêu dâm

1 nghĩa#30831
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tục tĩu; dâm ô; khiêu dâm

    • Anh ấy thích xem phim khiêu dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.