色情

色情
qíng
sắc tình

khiêu dâm; tục tĩu; sắc dục

2 nghĩa#6284
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khiêu dâm; tục tĩu; sắc dục

    与性有关的不文明内容或行为yǔ xìng yǒu guān de búwénmíng nèiróng huò xíngwéi

    • Nội dung khiêu dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

  2. danh từ

    màu sắc; màu; (bóng) sắc đẹp; dục tình

    与性欲有关的内容或事物yǔ xìngyù yǒuguān de nèiróng huò shìwù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.