淫画

淫画
yínhuà
dâm hoạ

tranh ảnh khiêu dâm; hình ảnh dâm dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh ảnh khiêu dâm; hình ảnh dâm dục

    • Anh ấy thích xem tranh khiêu dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.