Tới nội dung chính

淡季

淡季
dànjì
đạm quý

mùa thấp điểm; mùa vắng khách

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mùa thấp điểm; mùa vắng khách

    • 。

      Bây giờ là mùa du lịch thấp điểm.

  2. 貳名danh từ

    mùa vắng khách; mùa thấp điểm

淡
dàn
đạm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu