Tới nội dung chính

旺季

旺季
wàngjì
vượng quý

mùa cao điểm; mùa đông khách

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mùa cao điểm; mùa đông khách

    • 。

      Bây giờ là mùa du lịch cao điểm.

  2. 貳名danh từ

    mùa cao điểm; mùa thịnh

旺
wàng
vượng
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu