淘米

淘米
táo
đào mễ

vo gạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vo gạo

    • Làm ơn giúp tôi vo gạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng nước để vo gạo hoặc đãi vàng, âm đọc theo 匋 (đào).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.