淘汰赛

淘汰赛
táotàisài
đào thải tái

vòng đấu loại trực tiếp; thi đấu loại

1 nghĩa#16436
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng đấu loại trực tiếp; thi đấu loại

    • Đây là một trận đấu loại trực tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng nước để vo gạo hoặc đãi vàng, âm đọc theo 匋 (đào).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.