淑女车

淑女车
shūchē
thục nữ xa

xe đạp kiểu công chúa (xe đạp nữ dáng thanh lịch)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe đạp kiểu công chúa (xe đạp nữ dáng thanh lịch)

    • Cô ấy đang đi một chiếc xe đạp nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.