淋球菌

淋球菌
lìnqiújūn
lâm cầu khuẩn

vi khuẩn lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae)

    • Lậu cầu khuẩn là một loại vi khuẩn.

  2. danh từ

    vi khuẩn lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae), tác nhân gây bệnh lậu

    • Lậu cầu khuẩn là một loại vi khuẩn gây bệnh lậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.