淋溶层

淋溶层
línróngcéng
lâm dung tầng

tầng phù sa (đất được sông lắng đọng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng phù sa (đất được sông lắng đọng)

    • Tầng rửa trôi là một phần của đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.