淀粉

淀粉
diànfěn
điến phấn

tinh bột; amylum (C6H10O5)n

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh bột; amylum (C6H10O5)n

    • Tinh bột là carbohydrate.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.