Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
涤卡
涤卡
địch ca
vải kaki polyester (viết tắt của vải kaki sợi polyester)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải kaki polyester (viết tắt của vải kaki sợi polyester)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ涤卡
Phồn thể滌卡
địch ca
vải kaki polyester (viết tắt của vải kaki sợi polyester)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải kaki polyester (viết tắt của vải kaki sợi polyester)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)