涡旋

涡旋
xuán
oa hoàn

xoáy nước; vòng xoáy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xoáy nước; vòng xoáy

    • Một xoáy nước hình thành trên mặt nước.

  2. danh từ

    xoáy nước; vòng xoáy; xoáy lốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.