- 口khẩu(miệng)BỘ
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)HÌNH THANH
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
động cơ phản lực tuabin khí (turbojet)
động cơ phản lực tuabin khí (turbojet)
Động cơ phản lực là một loại động cơ phản lực.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
động cơ phản lực tuabin khí (turbojet)
động cơ phản lực tuabin khí (turbojet)
Động cơ phản lực là một loại động cơ phản lực.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.