涓吉

涓吉
juān
quyên cát

chọn ngày lành; chọn ngày tốt lành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chọn ngày lành; chọn ngày tốt lành

    • Chúng tôi đã chọn một ngày tốt lành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.