浸剂

浸剂
jìn
tẩm tễ

thuốc ngâm; dịch ngâm (dược phẩm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc ngâm; dịch ngâm (dược phẩm)

    • Loại thuốc ngâm này rất hiệu quả đối với cảm lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.