海运

海运
hǎiyùn
hải vận

vận chuyển đường biển; hải vận

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận chuyển đường biển; hải vận

    • Vận chuyển đường biển rất chậm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.