陆运

陆运
yùn
lục vận

vận chuyển đường bộ; vận tải đường bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận chuyển đường bộ; vận tải đường bộ

    • Vận tải đường bộ nhanh hơn vận tải đường biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.