海登

海登
Hǎidēng
hải đăng

Hayden hoặc Haydn (tên người)

1 nghĩa#22381
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hayden hoặc Haydn (tên người)

    • Hayden là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.