海疆

海疆
hǎijiāng
hải cương

vùng biên giới biển; hải cương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng biên giới biển; hải cương

    • Trung Quốc có đường biên giới biển dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.