Tới nội dung chính

海滨

海滨
hǎibīn
hải tân

bờ biển; bãi biển

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17740
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bờ biển; bãi biển

    • 。

      Chúng ta đi chơi ở bờ biển đi.

  2. 貳名danh từ

    bờ; bờ bãi

海
hǎi
hải
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu