Tới nội dung chính

海浪

海浪
hǎilàng
hải lãng

sóng biển

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13153
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sóng biển

    中大洋上下伏的水体dà yáng shàng xià fú de shuǐ tǐ

    • 。

      Sóng biển rất lớn.

海
hǎi
hải
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu